压力容器
Phồn thể: 壓力容器
yā lì róng qì
Âm Hán Việt: áp lực dung khí
1.bình chịu áp lực
2.nồi hấp
pressure vessel · autoclave
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác