压制
Phồn thể: 壓制
yā zhì
Âm Hán Việt: áp chế
HSK 7-9
1.kiềm chế
2.ức chế
3.đàn áp
to suppress · to inhibit · to stifle
bộ 厂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác