历史新高
Phồn thể: 歷史新高
lì shǐ xīn gāo
Âm Hán Việt: lịch sử tân cao
1.mức cao kỷ lục
all-time high
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 歷史新高
lì shǐ xīn gāo
Âm Hán Việt: lịch sử tân cao
1.mức cao kỷ lục
all-time high
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác