历史博物馆
Phồn thể: 歷史博物館
lì shǐ bó wù guǎn
Âm Hán Việt: lịch sử bác vật quán
1.bảo tàng lịch sử
historical museum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác