历历在目
Phồn thể: 歷歷在目
lì lì zài mù
Âm Hán Việt: lịch lịch tại mục
1.sinh động trong tâm trí (thành ngữ)
vivid in one's mind (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác