历久弥新
Phồn thể: 歷久彌新
lì jiǔ mí xīn
Âm Hán Việt: lịch cửu di tân
1.nghĩa đen: tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ (thành ngữ)
2.bóng: vượt thời gian; không phai mờ
lit. long in existence but ever new (idiom) · fig. timeless; unfading
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác