厄立特里亚
Phồn thể: 厄立特里亞
È lì tè lǐ yà
Âm Hán Việt: ách lập đặc lý á
1.Eritrea
Eritrea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 厄立特里亞
È lì tè lǐ yà
Âm Hán Việt: ách lập đặc lý á
1.Eritrea
Eritrea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác