厄瓜多尔
Phồn thể: 厄瓜多爾
È guā duō ěr
Âm Hán Việt: ách qua đa nhĩ
1.Ecuador
Ecuador
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 厄瓜多爾
È guā duō ěr
Âm Hán Việt: ách qua đa nhĩ
1.Ecuador
Ecuador
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác