厄尔尼诺现象
Phồn thể: 厄爾尼諾現象
è ěr ní nuò xiàn xiàng
Âm Hán Việt: ách nhĩ ni nặc hiện tượng
1.Hiện tượng El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương
El Niño effect, equatorial climatic variation over the Pacific Ocean
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác