卷帙浩繁
juàn zhì hào fán
Âm Hán Việt: quyển trật hạo phồn
1.một lượng lớn (sách và giấy tờ)
a huge amount (of books and papers)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác