危地马拉人
Phồn thể: 危地馬拉人
Wēi dì mǎ lā rén
Âm Hán Việt: nguy địa mã lạp nhân
1.người Guatemala
Guatemalan (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác