印象主义
Phồn thể: 印象主義
yìn xiàng zhǔ yì
Âm Hán Việt: ấn tượng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ấn tượng
impressionism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 印象主義
yìn xiàng zhǔ yì
Âm Hán Việt: ấn tượng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ấn tượng
impressionism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác