印戒细胞
Phồn thể: 印戒細胞
yìn jiè xì bāo
Âm Hán Việt: ấn giới tế bào
(medicine) signet ring cell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 印戒細胞
yìn jiè xì bāo
Âm Hán Việt: ấn giới tế bào
(medicine) signet ring cell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác