印度航空公司
Yìn dù háng kōng gōng sī
Âm Hán Việt: ấn độ hàng không công ti
1.hãng hàng không Air India
Air India
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácYìn dù háng kōng gōng sī
Âm Hán Việt: ấn độ hàng không công ti
1.hãng hàng không Air India
Air India
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác