印度眼镜蛇
Phồn thể: 印度眼鏡蛇
Yìn dù yǎn jìng shé
Âm Hán Việt: ấn độ nhãn kính xà
1.rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
Indian cobra (Naja naja)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác