印度支那半岛
Phồn thể: 印度支那半島
Yìn dù zhī nà Bàn dǎo
Âm Hán Việt: ấn độ chi na bán đảo
1.Đông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa)
2.hiện viết 中南半岛
Indochina (old term, esp. colonial period) · now written 中南半岛
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác