印度尼西亚
Phồn thể: 印度尼西亞
Yìn dù ní xī yà
Âm Hán Việt: ấn độ ni tây á
1.Indonesia
Indonesia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 印度尼西亞
Yìn dù ní xī yà
Âm Hán Việt: ấn độ ni tây á
1.Indonesia
Indonesia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác