印制电路板
Phồn thể: 印製電路板
yìn zhì diàn lù bǎn
Âm Hán Việt: ấn chế điện lộ bản
1.bảng mạch in
printed circuit board
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác