卫生下水道
Phồn thể: 衛生下水道
wèi shēng xià shuǐ dào
Âm Hán Việt: vệ sinh hạ thuỷ đạo
(Tw) sanitary sewer system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 衛生下水道
wèi shēng xià shuǐ dào
Âm Hán Việt: vệ sinh hạ thuỷ đạo
(Tw) sanitary sewer system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác