卫士
Phồn thể: 衛士
wèi shì
Âm Hán Việt: vệ sĩ
1.người bảo vệ
2.người phòng thủ
guardian · defender
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 衛士
wèi shì
Âm Hán Việt: vệ sĩ
1.người bảo vệ
2.người phòng thủ
guardian · defender
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác