卧薪尝胆
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
wò xīn cháng dǎn
Âm Hán Việt: ngoạ tân thường đảm
1.nghĩa đen: ngủ trên củi và nếm mật (như vua Câu Tiễn nước Việt 勾践), để nhớ nỗi nhục của mình) (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: giữ vững ý chí trả thù
(lit.) to sleep on brushwood and taste gall (like King Goujian of Yue 勾践, in order to recall one's humiliations) (idiom) · (fig.) to maintain one's resolve for revenge
wò xīn cháng dǎn
Âm Hán Việt: ngoạ tân thường đảm
1.nghĩa đen: nằm trên củi và nếm mật (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu đựng kiên nhẫn nhưng quyết tâm trả thù
variant of 卧薪尝胆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác