卡西尼
Kǎ xī ní
Âm Hán Việt: ca tây ni
1.Cassini (tên riêng)
Cassini (proper name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácKǎ xī ní
Âm Hán Việt: ca tây ni
1.Cassini (tên riêng)
Cassini (proper name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác