卡萨布兰卡
Phồn thể: 卡薩布蘭卡
Kǎ sà bù lán kǎ
Âm Hán Việt: ca tát bố lan ca
1.Casablanca (thủ đô kinh tế của Maroc)
Casablanca (Morocco's economic capital)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác