卡瓦格博峰
Kǎ wǎ gé bó Fēng
Âm Hán Việt: ca ngoã cách bác phong
1.Núi Kawakarpo (6740 m) ở Vân Nam, đỉnh cao nhất của dãy núi tuyết Meili 梅里雪山
Mt Kawakarpo (6740 m) in Yunnan, the highest peak of Meili Snow Mountains 梅里雪山
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác