卡桑德拉
Kǎ sāng dé lā
Âm Hán Việt: ca tang đức lạp
1.Cassandra (tên riêng)
2.Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)
Cassandra (given name) · Cassandra (character in Greek mythology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác