卡斯特利翁
Kǎ sī tè lì wēng
Âm Hán Việt: ca tư đặc lợi ông
1.Castellón
Castellón
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácKǎ sī tè lì wēng
Âm Hán Việt: ca tư đặc lợi ông
1.Castellón
Castellón
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác