卡拉姆昌德
Kǎ lā mǔ chāng dé
Âm Hán Việt: ca lạp mẫu xương đức
1.Karamchand (tên)
Karamchand (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácKǎ lā mǔ chāng dé
Âm Hán Việt: ca lạp mẫu xương đức
1.Karamchand (tên)
Karamchand (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác