卡带
Phồn thể: 卡帶
kǎ dài
Âm Hán Việt: ca đới
1.băng cát-sét
cassette tape
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 卡帶
kǎ dài
Âm Hán Việt: ca đới
1.băng cát-sét
cassette tape
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác