卡尔德龙
Phồn thể: 卡爾德龍
Kǎ ěr dé lóng
Âm Hán Việt: ca nhĩ đức long
1.Calderon (tên gốc Tây Ban Nha)
Calderon (Hispanic name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác