卡利多尼亚
Phồn thể: 卡利多尼亞
Kǎ lì duō ní yà
Âm Hán Việt: ca lợi đa ni á
1.Caledonia
Caledonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 卡利多尼亞
Kǎ lì duō ní yà
Âm Hán Việt: ca lợi đa ni á
1.Caledonia
Caledonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác