博识洽闻
Phồn thể: 博識洽聞
bó shí qià wén
Âm Hán Việt: bác thức hiệp văn
1.uyên bác
2.lỗi lạc (thành ngữ)
knowledgeable · erudite (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác