博茨瓦纳
Phồn thể: 博茨瓦納
Bó cí wǎ nà
Âm Hán Việt: bác tỳ ngoã nạp
1.Botswana
Botswana
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 博茨瓦納
Bó cí wǎ nà
Âm Hán Việt: bác tỳ ngoã nạp
1.Botswana
Botswana
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác