博科圣地
Phồn thể: 博科聖地
Bó kē Shèng dì
Âm Hán Việt: bác khoa thánh địa
1.Boko Haram, nhóm nổi dậy Hồi giáo ở miền bắc Nigeria
Boko Haram, Islamic insurgent group in north Nigeria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác