博物学家
Phồn thể: 博物學家
bó wù xué jiā
Âm Hán Việt: bác vật học gia
naturalist (expert in natural history)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 博物學家
bó wù xué jiā
Âm Hán Việt: bác vật học gia
naturalist (expert in natural history)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác