博格达山脉
Phồn thể: 博格達山脈
Bó gé dá Shān mài
Âm Hán Việt: bác cách đạt sơn mạch
1.Dãy núi Bogda Shan trong dãy núi Thiên Sơn
Bogda Shan mountain range in the Tian Shan mountains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác