博斯普鲁斯
Phồn thể: 博斯普魯斯
Bó sī pǔ lǔ sī
Âm Hán Việt: bác tư phổ lỗ tư
1.Eo biển Bosphorus
Bosphorus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 博斯普魯斯
Bó sī pǔ lǔ sī
Âm Hán Việt: bác tư phổ lỗ tư
1.Eo biển Bosphorus
Bosphorus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác