博尔塔拉
Phồn thể: 博爾塔拉
Bó ěr tǎ lā
Âm Hán Việt: bác nhĩ tháp lạp
see 博尔塔拉蒙古自治州
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 博爾塔拉
Bó ěr tǎ lā
Âm Hán Việt: bác nhĩ tháp lạp
see 博尔塔拉蒙古自治州
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác