博大精深
bó dà jīng shēn
Âm Hán Việt: bác đại tinh thâm
HSK 7-9
1.rộng và sâu
2.sâu sắc và uyên thâm
(idiom) wide-ranging and profound
động từbộ 十
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác