博古通今
bó gǔ tōng jīn
Âm Hán Việt: bác cổ thông kim
1.am hiểu việc xưa và nay
2.uyên bác và thông thạo
conversant with things past and present · erudite and informed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác