南海
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Nán Hǎi
Âm Hán Việt: nam hải
1.Biển Đông
South China Sea
Nán hǎi
Âm Hán Việt: nam hải
see 南海区
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác