南派螳螂
nán pài táng láng
Âm Hán Việt: nam phái đường lang
1.Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật
Chow Gar - "Southern Praying Mantis" - Martial Art
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác