南极洲半岛
Phồn thể: 南極洲半島
Nán jí zhōu Bàn dǎo
Âm Hán Việt: nam cực châu bán đảo
1.bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)
the Antarctic Peninsula (jutting out towards South America)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác