南木林县
Phồn thể: 南木林縣
Nán mù lín Xiàn
Âm Hán Việt: nam mộc lâm huyện
Namling, a county in Shigatse City 日喀则市, Tibet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác