南方澳渔港
Phồn thể: 南方澳漁港
Nán fāng ào Yú gǎng
Âm Hán Việt: nam phương úc ngư cảng
1.Cảng Nanfang-ao ở huyện Nghi Lan 宜兰县, Đài Loan
Nanfang-ao Port in Yilan County 宜兰县, Taiwan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác