南方古猿
Nán fāng Gǔ yuán
Âm Hán Việt: nam phương cổ viên
1.Australopithecus
Australopithecus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNán fāng Gǔ yuán
Âm Hán Việt: nam phương cổ viên
1.Australopithecus
Australopithecus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác