南京邮电大学
Phồn thể: 南京郵電大學
Nán jīng Yóu diàn Dà xué
Âm Hán Việt: nam kinh bưu điện đại học
1.Đại học Bưu điện Nam Kinh
Nanjing Post and Communications University
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác