南京农业大学
Phồn thể: 南京農業大學
Nán jīng Nóng yè Dà xué
Âm Hán Việt: nam kinh nông nghiệp đại học
1.Đại học Nông nghiệp Nam Kinh
Nanjing Agricultural University
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác