卖方市场
Phồn thể: 賣方市場
mài fāng shì chǎng
Âm Hán Việt: mại phương thị trường
seller's market
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 賣方市場
mài fāng shì chǎng
Âm Hán Việt: mại phương thị trường
seller's market
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác