卖官鬻爵
Phồn thể: 賣官鬻爵
mài guān yù jué
Âm Hán Việt: mại quan dục tước
(idiom) to grant government positions or official titles in exchange for bribes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác