卖国主义
Phồn thể: 賣國主義
mài guó zhǔ yì
Âm Hán Việt: mại quốc chủ nghĩa
1.phản quốc
treason
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 賣國主義
mài guó zhǔ yì
Âm Hán Việt: mại quốc chủ nghĩa
1.phản quốc
treason
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác